auction pitch
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò chơi bài "mở bài": "auction pitch" là một biến thể của trò chơi bài "pitch", trong đó người chơi đấu giá (auction) để giành quyền chọn chất chủ (trump) và quyền đánh lá bài đầu tiên. Lá bài đầu tiên được đánh ra phải là lá bài chủ (trump).
Ví dụ sử dụng
- (Trong trò chơi bài "auction pitch", lá bài đầu tiên được đánh ra luôn phải là lá bài chủ.)
- (Chúng tôi đã chơi "auction pitch" tối qua, và tôi thắng cuộc đấu giá để chọn chất cơ làm chất chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play auction pitch": tham gia vào trò chơi bài này.
- Many card players enjoy the strategic element of auction pitch.(Nhiều người chơi bài thích yếu tố chiến thuật của "auction pitch".)
"auction pitch rules": các quy tắc của trò chơi.
- The auction pitch rules state that the first card led is a trump.(Các quy tắc của "auction pitch" quy định rằng lá bài đầu tiên được đánh ra là lá bài chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Pitch (n): trò chơi bài "pitch" cơ bản, không có phần đấu giá.
- Pitch is a simpler version compared to auction pitch.("Pitch" là phiên bản đơn giản hơn so với "auction pitch".)
Auction (n): hành động đấu giá trong trò chơi.
- The auction determines who gets to lead the first trump card.(Cuộc đấu giá quyết định ai sẽ được đánh lá bài chủ đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- All-fours game: trò chơi bài "all-fours" (một nhóm trò chơi bài, trong đó "auction pitch" là một biến thể).
- Auction pitch is classified as an all-fours game.("Auction pitch" được xếp vào loại trò chơi "all-fours".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lead with: đánh (một lá bài) đầu tiên.
- In auction pitch, you must lead with a trump.(Trong "auction pitch", bạn phải đánh một lá bài chủ đầu tiên.)
Bid on: đấu giá để giành quyền.
- Players bid on the right to choose the trump suit.(Người chơi đấu giá để giành quyền chọn chất chủ.)
Thành ngữ liên quan
"To call the trump": chọn chất chủ.
- The winner of the auction gets to call the trump in auction pitch.(Người thắng cuộc đấu giá có quyền chọn chất chủ trong "auction pitch".)
"To win the bid": thắng cuộc đấu giá.
- She won the bid and led with a spade trump.(Cô ấy thắng cuộc đấu giá và đánh lá bài chủ chất bích đầu tiên.)